Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "đời sống" (1)
đời sống
English
Nlife
Nlivelihood
Nlivelihood
Đời sống của người dân được cải thiện.
People’s lives have improved.
Related Words "đời sống" (1)
đời sống thường nhật
English
Phrasedaily life
Những thay đổi này ảnh hưởng đến đời sống thường nhật của người dân.
These changes affect people's daily lives.
Phrases "đời sống" (4)
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
Spiritual culture is very important in the life of Vietnamese people.
Đời sống của người dân được cải thiện.
People’s lives have improved.
Chính phủ luôn quan tâm đến đời sống của người dân.
The government always cares about the lives of the people.
Những thay đổi này ảnh hưởng đến đời sống thường nhật của người dân.
These changes affect people's daily lives.
